điên rồ

điên rồ

Sau cú sốc quá lớn, ông ấy đã trở nên điên rồ.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Mất trí, không còn tỉnh táo, không còn khả năng suy nghĩ bình thường: Chỉ trạng thái tinh thần bị rối loạn nghiêm trọng, mất khả năng nhận thức phán đoán đúng đắn.
    • Hành động hoặc suy nghĩ thiếu lý trí, vô cùng ngớ ngẩn, phi lý: Dùng để miêu tả những hành vi, ý tưởng hoặc quyết định cực kỳ thiếu suy xét, không phù hợp với lẽ thường.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Sau sốc quá lớn, ông ấy đã trở nên điên rồ. (Sau sốc quá lớn, ông ấy đã trở nên mất trí.)
    • Đó một kế hoạch điên rồ, không thể thực hiện được. (Đó một kế hoạch phi lý, không thể thực hiện được.)
    • Anh ta những ý tưởng điên rồ về việc chinh phục sao Hỏa. (Anh ta những ý tưởng ngớ ngẩn về việc chinh phục sao Hỏa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sự điên rồ" (danh từ): Chỉ trạng thái, tính chất hoặc hành động mang đặc tính điên rồ.
    • Sự điên rồ của hắn khiến mọi người khiếp sợ. (Tính chất mất trí của hắn khiến mọi người khiếp sợ.)
  • Dùng trong văn chương, báo chí để nhấn mạnh mức độ phi lý, cực đoan của một sự việc.
    • Cuộc chiến tranh ấy một sự điên rồ tập thể. (Cuộc chiến tranh ấy một hành động phi lý mang tính tập thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Điên (tính từ): Có nghĩa tương tự nhưng thường nhấn mạnh hơn vào trạng thái bệnh tâm thần. "Điên rồ" thường mang sắc thái mạnh hơn về sự phi lý, ngớ ngẩn.
  • Cuồng (tính từ): Chỉ sự say mê, hành động thái quá, thiếu kiểm soát ( dụ: cuồng nhiệt, cuồng tín). Có thể dùng kết hợp: "điên cuồng".
  • Rồ (tính từ, ít dùng độc lập): Cổ ngữ, có nghĩa là điên. "Điên rồ" từ ghép đẳng lập, cả hai yếu tố đều có nghĩa gần giống nhau, làm tăng cường ý nghĩa.
Từ đồng nghĩa
  • Dại dột: Thiếu suy nghĩ, khôn ngoan (nhẹ hơn "điên rồ").
  • Khùng: Mất trí, gàn dở (thường dùng trong khẩu ngữ).
  • Mất trí: Không còn khả năng suy nghĩ minh mẫn (nhấn mạnh trạng thái bệnh ).
  • Phi lý: Trái với lẽ phải, -gíc (nhấn mạnh vào tính chất của hành động/suy nghĩ).
Từ trái nghĩa
  • Tỉnh táo: ý thức khả năng suy nghĩ rõ ràng.
  • Sáng suốt: sự phán đoán, nhận định đúng đắn, thông minh.
  • Hợp lý: Phù hợp với lẽ thường, căn cứ.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • Điên rồ khùng dại: Cụm từ nhấn mạnh, tăng cường mức độ của sự mất trí hoặc hành động ngớ ngẩn.
    • Anh đừng làm những chuyện điên rồ khùng dại ấy nữa. (Anh đừng làm những chuyện ngớ ngẩn, dại dột ấy nữa.)
  • Cơn điên rồ: Chỉ một giai đoạn hoặc hành động bộc phát mang tính điên rồ.
    • Trong cơn điên rồ, hắn đã phá hủy tất cả. (Trong lúc mất trí, hắn đã phá hủy tất cả.)